TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lasagne

UK/ləˈzɑː.njə/ US/ləˈzæn.jə/ giọng máy của trình duyệt

lasagne nghĩa là Món bột với cà chua và nước xốt và phó mát hấp chung.

Nghĩa của lasagne

Danh từ

  1. Món bột với cà chua và nước xốt và phó mát hấp chung.

Dạng từ của lasagne

Số nhiềulasagnes

Câu hỏi thường gặp

lasagne nghĩa là gì?

lasagne (danh từ) nghĩa là Món bột với cà chua và nước xốt và phó mát hấp chung.

lasagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lasagne: giọng Anh (UK) /ləˈzɑː.njə/, giọng Mỹ (US) /ləˈzæn.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.