TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

last minute

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của last minute

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của last minute

So sánh hơnmore last minute
So sánh nhấtmost last minute

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.