TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lathing

US/ˈlæ.θiɳ/ giọng máy của trình duyệt

lathing nghĩa là sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati.

Nghĩa của lathing

Danh từ

  1. Sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati.

Dạng từ của lathing

Số nhiềulathings

Câu hỏi thường gặp

lathing nghĩa là gì?

lathing (danh từ) nghĩa là sự lợp bằng lati, sự lát bằng lati.

lathing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lathing: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.θiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.