TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lathyritic

US/ˌlæ.θə.ˈrɪ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

lathyritic nghĩa là gây bệnh liệt chân.

Nghĩa của lathyritic

Tính từ

  1. Gây bệnh liệt chân.

Câu hỏi thường gặp

lathyritic nghĩa là gì?

lathyritic (tính từ) nghĩa là gây bệnh liệt chân.

lathyritic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lathyritic: giọng Mỹ (US) /ˌlæ.θə.ˈrɪ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.