TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latin-american

US/ˈlæ.tᵊn.ə.ˈmɛr.ə.kən/ giọng máy của trình duyệt

latin-american nghĩa là châu mỹ la tinh.

Nghĩa của latin-american

Tính từ

  1. Thuộc Châu Mỹ La tinh.

Danh từ

  1. Người châu Mỹ la tinh.

Dạng từ của latin-american

Số nhiềuLatin Americans

Câu hỏi thường gặp

latin-american nghĩa là gì?

latin-american (tính từ, danh từ) nghĩa là châu mỹ la tinh.

latin-american phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latin-american: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.tᵊn.ə.ˈmɛr.ə.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.