launcher
UK/ˈlɔːntʃ.ə/
US/ˈlɑnt͡ʃ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
launcher nghĩa là người phóng, máy phóng, trình khởi chạy.
Nghĩa của launcher
Danh từ
- Người phóng, máy phóng (lựu đạn, tên lửa...).
- Android OS Trình khởi chạy.
Dạng từ của launcher
| Số nhiều | launchers |
Câu hỏi thường gặp
launcher nghĩa là gì?
launcher (danh từ) nghĩa là người phóng, máy phóng, trình khởi chạy.
launcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của launcher: giọng Anh (UK) /ˈlɔːntʃ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑnt͡ʃ.ɚ/.