TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

law-court

US/ˈlɔ.ˈkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

law-court nghĩa là toà án.

Nghĩa của law-court

Danh từ

  1. Toà án.

Câu hỏi thường gặp

law-court nghĩa là gì?

law-court (danh từ) nghĩa là toà án.

law-court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của law-court: giọng Mỹ (US) /ˈlɔ.ˈkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.