TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leaderette

giọng máy của trình duyệt

leaderette nghĩa là bài xã luận ngắn.

Nghĩa của leaderette

Danh từ

  1. Bài xã luận ngắn.

Dạng từ của leaderette

Số nhiềuleaderettes

Câu hỏi thường gặp

leaderette nghĩa là gì?

leaderette (danh từ) nghĩa là bài xã luận ngắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.