TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

least squares

giọng máy của trình duyệt

least squares nghĩa là bình phương tối thiểu.

Nghĩa của least squares

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp bình phương nhỏ nhất.
  2. Toán học Bình phương tối thiểu.

Câu hỏi thường gặp

least squares nghĩa là gì?

least squares (danh từ) nghĩa là bình phương tối thiểu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.