TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lebensraum

UK/ˈleɪbənzˌɹaʊm/ giọng máy của trình duyệt

lebensraum nghĩa là không gian sinh tồn.

Nghĩa của lebensraum

Danh từ

  1. Không gian sinh tồn (thuyết của Phát-xít Đức).

Dạng từ của lebensraum

Số nhiềulebensräume

Câu hỏi thường gặp

lebensraum nghĩa là gì?

lebensraum (danh từ) nghĩa là không gian sinh tồn.

lebensraum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lebensraum: giọng Anh (UK) /ˈleɪbənzˌɹaʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.