lebensraum
UK/ˈleɪbənzˌɹaʊm/
giọng máy của trình duyệt
lebensraum nghĩa là không gian sinh tồn.
Nghĩa của lebensraum
Danh từ
- Không gian sinh tồn (thuyết của Phát-xít Đức).
Dạng từ của lebensraum
| Số nhiều | lebensräume |
Câu hỏi thường gặp
lebensraum nghĩa là gì?
lebensraum (danh từ) nghĩa là không gian sinh tồn.
lebensraum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lebensraum: giọng Anh (UK) /ˈleɪbənzˌɹaʊm/.