TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lectureship

US/ˈlɛk.tʃɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

lectureship nghĩa là chức vị giảng viên.

Nghĩa của lectureship

Danh từ

  1. Chức vị người thuyết trình.
  2. Chức vị giảng viên.

Dạng từ của lectureship

Số nhiềulectureships

Câu hỏi thường gặp

lectureship nghĩa là gì?

lectureship (danh từ) nghĩa là chức vị giảng viên.

lectureship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lectureship: giọng Mỹ (US) /ˈlɛk.tʃɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.