TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leg-rest

US/ˈlɛɡ.ˈrɛst/ giọng máy của trình duyệt

leg-rest nghĩa là cái để chân.

Nghĩa của leg-rest

Danh từ

  1. Cái để chân (cho người què).

Câu hỏi thường gặp

leg-rest nghĩa là gì?

leg-rest (danh từ) nghĩa là cái để chân.

leg-rest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leg-rest: giọng Mỹ (US) /ˈlɛɡ.ˈrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.