TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legation

US/li'geiʃn/ giọng máy của trình duyệt

legation nghĩa là công sứ quán.

Nghĩa của legation

Danh từ

  1. Công sứ (dưới cấp đại sứ) và thuộc cấp đại diện cho chính phủ của mình ở nước ngoài.
  2. Công sứ quán.
  3. Toà công sứ.

Dạng từ của legation

Số nhiềulegations

Câu hỏi thường gặp

legation nghĩa là gì?

legation (danh từ) nghĩa là công sứ quán.

legation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legation: giọng Mỹ (US) /li'geiʃn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.