TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legendry

US/ˈlɛ.dʒən.dri/ giọng máy của trình duyệt

legendry nghĩa là tập truyện cổ tích.

Nghĩa của legendry

Danh từ

  1. Tập truyện cổ tích.

Dạng từ của legendry

Số nhiềulegendries

Câu hỏi thường gặp

legendry nghĩa là gì?

legendry (danh từ) nghĩa là tập truyện cổ tích.

legendry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legendry: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.dʒən.dri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.