lenitive
US/ˈlɛ.nə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
lenitive nghĩa là làm đỡ đau, làm dịu, thuốc giảm đau, thuốc làm dịu.
Nghĩa của lenitive
Tính từ
- Làm đỡ đau, làm dịu.
Danh từ
- Y học Thuốc giảm đau, thuốc làm dịu.
Dạng từ của lenitive
| So sánh hơn | more lenitive |
| So sánh nhất | most lenitive |
| Số nhiều | lenitives |
Câu hỏi thường gặp
lenitive nghĩa là gì?
lenitive (tính từ, danh từ) nghĩa là làm đỡ đau, làm dịu, thuốc giảm đau, thuốc làm dịu.
lenitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lenitive: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.nə.tɪv/.