TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leptotene

US/ˈlɛp.tə.ˌtin/ giọng máy của trình duyệt

leptotene nghĩa là sợi mảnh.

Nghĩa của leptotene

Danh từ

  1. Sinh học Sợi mảnh (trong phân bào).

Dạng từ của leptotene

Số nhiềuleptotenes

Câu hỏi thường gặp

leptotene nghĩa là gì?

leptotene (danh từ) nghĩa là sợi mảnh.

leptotene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leptotene: giọng Mỹ (US) /ˈlɛp.tə.ˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.