leptotene
US/ˈlɛp.tə.ˌtin/
giọng máy của trình duyệt
leptotene nghĩa là sợi mảnh.
Nghĩa của leptotene
Danh từ
- Sinh học Sợi mảnh (trong phân bào).
Dạng từ của leptotene
| Số nhiều | leptotenes |
Câu hỏi thường gặp
leptotene nghĩa là gì?
leptotene (danh từ) nghĩa là sợi mảnh.
leptotene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leptotene: giọng Mỹ (US) /ˈlɛp.tə.ˌtin/.