leucorrhoea
giọng máy của trình duyệt
leucorrhoea nghĩa là bệnh bạch đái.
Nghĩa của leucorrhoea
Danh từ
- Y học Bệnh bạch đái.
Câu hỏi thường gặp
leucorrhoea nghĩa là gì?
leucorrhoea (danh từ) nghĩa là bệnh bạch đái.
leucorrhoea nghĩa là bệnh bạch đái.
leucorrhoea (danh từ) nghĩa là bệnh bạch đái.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.