TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

levy

UK/ˈlɛ.vi/ US/ˈlɛ.vi/ giọng máy của trình duyệt

levy nghĩa là sự thu, tiền thuế thu được, sự tuyển quân, thu.

Nghĩa của levy

Danh từ

  1. Sự thu (thuế); tiền thuế thu được.
  2. Sự tuyển quân; số quân tuyển được.
    • levy in mass(quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse).

Ngoại động từ

  1. Thu (thuế).
  2. Tuyển (quân).
    • to levy an army; to levy troopstuyển quân
  3. Pháp lý Đánh (thuế).
    • to levy a tax on...đánh thuế vào

Dạng từ của levy

Ngôi thứ ba số ítlevies
Hiện tại phân từ (-ing)levying
Quá khứ phân từlevied
Quá khứlevied
Số nhiềulevies

Họ từ của levy

Cụm từ, thành ngữ với levy

  • to levy war upon (against) — Tập trung binh lực để khai chiến.

Câu hỏi thường gặp

levy nghĩa là gì?

levy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thu, tiền thuế thu được, sự tuyển quân, thu.

levy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của levy: giọng Anh (UK) /ˈlɛ.vi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.vi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.