levy
UK/ˈlɛ.vi/
US/ˈlɛ.vi/
giọng máy của trình duyệt
levy nghĩa là sự thu, tiền thuế thu được, sự tuyển quân, thu.
Nghĩa của levy
Danh từ
- Sự thu (thuế); tiền thuế thu được.
- Sự tuyển quân; số quân tuyển được.
- levy in mass(quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse).
Ngoại động từ
- Thu (thuế).
- Tuyển (quân).
- to levy an army; to levy troopstuyển quân
- Pháp lý Đánh (thuế).
- to levy a tax on...đánh thuế vào
Dạng từ của levy
| Ngôi thứ ba số ít | levies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | levying |
| Quá khứ phân từ | levied |
| Quá khứ | levied |
| Số nhiều | levies |
Họ từ của levy
Cụm từ, thành ngữ với levy
- to levy war upon (against) — Tập trung binh lực để khai chiến.
Câu hỏi thường gặp
levy nghĩa là gì?
levy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thu, tiền thuế thu được, sự tuyển quân, thu.
levy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của levy: giọng Anh (UK) /ˈlɛ.vi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.vi/.