TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Leyte

US/ˈleɪteɪ/ giọng máy của trình duyệt

Leyte nghĩa là leyte.

Nghĩa của Leyte

Danh từ riêng

  1. Leyte.
  2. Leyte.

Câu hỏi thường gặp

Leyte nghĩa là gì?

Leyte (danh từ riêng) nghĩa là leyte.

Leyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Leyte: giọng Mỹ (US) /ˈleɪteɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.