TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liassic

US/lɑɪ.ˈæ.sɪk/ giọng máy của trình duyệt

liassic nghĩa là bậc liat.

Nghĩa của liassic

Tính từ

  1. Thuộc Bậc liat.

Dạng từ của liassic

So sánh hơnmore liassic
So sánh nhấtmost liassic

Câu hỏi thường gặp

liassic nghĩa là gì?

liassic (tính từ) nghĩa là bậc liat.

liassic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liassic: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈæ.sɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.