liassic
US/lɑɪ.ˈæ.sɪk/
giọng máy của trình duyệt
liassic nghĩa là bậc liat.
Nghĩa của liassic
Tính từ
- Thuộc Bậc liat.
Dạng từ của liassic
| So sánh hơn | more liassic |
| So sánh nhất | most liassic |
Câu hỏi thường gặp
liassic nghĩa là gì?
liassic (tính từ) nghĩa là bậc liat.
liassic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liassic: giọng Mỹ (US) /lɑɪ.ˈæ.sɪk/.