liberticide
giọng máy của trình duyệt
liberticide nghĩa là phá hoại tự do.
Nghĩa của liberticide
Danh từ
- Kẻ phá hoại tự do.
- Sự phá hoại tự do.
Tính từ
- Phá hoại tự do.
Dạng từ của liberticide
| Số nhiều | liberticides |
Câu hỏi thường gặp
liberticide nghĩa là gì?
liberticide (danh từ, tính từ) nghĩa là phá hoại tự do.