TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

life-sized

giọng máy của trình duyệt

life-sized nghĩa là to như vật thật.

Nghĩa của life-sized

Tính từ

  1. To như vật thật.

Nguồn gốc từ life-sized

Từ life và sized, động tính từ của size.

Câu hỏi thường gặp

life-sized nghĩa là gì?

life-sized (tính từ) nghĩa là to như vật thật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.