TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

light rail

giọng máy của trình duyệt

light rail nghĩa là đường sắt nội thành, đường sắt nhẹ.

Nghĩa của light rail

Danh từ

  1. Mỹ Đường sắt nội thành.

Dạng từ của light rail

Số nhiềulight rails

Họ từ của light rail

Câu hỏi thường gặp

light rail nghĩa là gì?

light rail (danh từ) nghĩa là đường sắt nội thành, đường sắt nhẹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.