TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lightly

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaɪtli/ US/ˈlaɪtli/ giọng máy của trình duyệt

lightly nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

Nghĩa của lightly

Phó từ

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.

Dạng từ của lightly

So sánh hơnlightlier
So sánh nhấtlightliest

Câu ví dụ với lightly

  • It's just starting to rain lightly. Trời vừa bắt đầu mưa nhỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lightly nghĩa là gì?

lightly (phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

lightly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lightly: giọng Anh (UK) /ˈlaɪtli/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪtli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.