lightning
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈlaɪt.nɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
lightning nghĩa là chớp, tia chớp, sét.
Nghĩa của lightning
Danh từ
- Chớp, tia chớp.
- as quick as lightning; like lightning; with lightning speednhanh như chớp, trong nháy mắt
- a lightning strikecuộc đình công đột ngột (không báo trước)
- lightning warchiến tranh chớp nhoáng
Dạng từ của lightning
| Số nhiều | lightnings |
| Ngôi thứ ba số ít | lightnings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lightninging |
| Quá khứ phân từ | lightninged |
| Quá khứ | lightninged |
Họ từ của lightning
Cụm từ, thành ngữ với lightning
- lightning fast — Chớp nhoáng.
Câu ví dụ với lightning
- I'm at the hospital. I got struck by lightning. Tôi đang ở trong bệnh viện. Tôi bị đánh bởi sấm sét
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lightning nghĩa là gì?
lightning (danh từ) nghĩa là chớp, tia chớp, sét.
lightning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lightning: giọng Mỹ (US) /ˈlaɪt.nɪŋ/.