liliaceous
giọng máy của trình duyệt
liliaceous nghĩa là hoa huệ tây, giống hoa huệ tây, họ huệ tây.
Nghĩa của liliaceous
Tính từ
- Thuộc Hoa huệ tây; giống hoa huệ tây.
- Thuộc Họ huệ tây.
Dạng từ của liliaceous
| So sánh hơn | more liliaceous |
| So sánh nhất | most liliaceous |
Câu hỏi thường gặp
liliaceous nghĩa là gì?
liliaceous (tính từ) nghĩa là hoa huệ tây, giống hoa huệ tây, họ huệ tây.