TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liliaceous

giọng máy của trình duyệt

liliaceous nghĩa là hoa huệ tây, giống hoa huệ tây, họ huệ tây.

Nghĩa của liliaceous

Tính từ

  1. Thuộc Hoa huệ tây; giống hoa huệ tây.
  2. Thuộc Họ huệ tây.

Dạng từ của liliaceous

So sánh hơnmore liliaceous
So sánh nhấtmost liliaceous

Câu hỏi thường gặp

liliaceous nghĩa là gì?

liliaceous (tính từ) nghĩa là hoa huệ tây, giống hoa huệ tây, họ huệ tây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.