TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lima

UK/ˈlaɪmə/ US/ˈlaɪmə/ giọng máy của trình duyệt

lima nghĩa là Từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l.

Nghĩa của lima

Danh từ

  1. Từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l.

Dạng từ của lima

Số nhiềulimas

Họ từ của lima

Cụm từ, thành ngữ với lima

  • lima bean — Đậu ngự, đậu Lima

Câu hỏi thường gặp

lima nghĩa là gì?

lima (danh từ) nghĩa là Từ chỉ mã hiệu giao tiếp thay chữ l.

lima phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lima: giọng Anh (UK) /ˈlaɪmə/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.