TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lime-juice

US/ˈlɑɪm.ˈdʒuːs/ giọng máy của trình duyệt

lime-juice nghĩa là nước chanh quả.

Nghĩa của lime-juice

Danh từ

  1. Nước chanh quả.

Dạng từ của lime-juice

Số nhiềulime juices

Câu hỏi thường gặp

lime-juice nghĩa là gì?

lime-juice (danh từ) nghĩa là nước chanh quả.

lime-juice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lime-juice: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪm.ˈdʒuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.