liparite
giọng máy của trình duyệt
liparite nghĩa là Liparit.
Nghĩa của liparite
Danh từ
- Khoáng chất Liparit.
Dạng từ của liparite
| Số nhiều | liparites |
Câu hỏi thường gặp
liparite nghĩa là gì?
liparite (danh từ) nghĩa là Liparit.
liparite nghĩa là Liparit.
| Số nhiều | liparites |
liparite (danh từ) nghĩa là Liparit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.