UK/ˈlaɪpeɪz/giọng máy của trình duyệtUS/ˈlaɪpeɪz/giọng người thật
lipase nghĩa là lipaza.
Nghĩa của lipase
Danh từ
Sinh vật học Lipaza.
Dạng từ của lipase
Số nhiều
lipases
Câu hỏi thường gặp
lipase nghĩa là gì?
lipase (danh từ) nghĩa là lipaza.
lipase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lipase: giọng Anh (UK) /ˈlaɪpeɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪpeɪz/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.