lipin
giọng máy của trình duyệt
lipin nghĩa là Lipit.
Nghĩa của lipin
Danh từ
- Hoá học Lipit.
Dạng từ của lipin
| Số nhiều | lipins |
Câu hỏi thường gặp
lipin nghĩa là gì?
lipin (danh từ) nghĩa là Lipit.
lipin nghĩa là Lipit.
| Số nhiều | lipins |
lipin (danh từ) nghĩa là Lipit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.