TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

listing

UK/ˈlɪstɪŋ/ US/ˈlɪstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

listing nghĩa là sự lập danh sách, danh sách.

Nghĩa của listing

Danh từ

  1. Sự lập danh sách, sự ghi vào danh sách.
  2. Danh sách.

Dạng từ của listing

Số nhiềulistings

Câu hỏi thường gặp

listing nghĩa là gì?

listing (danh từ) nghĩa là sự lập danh sách, danh sách.

listing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của listing: giọng Anh (UK) /ˈlɪstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.