lithoidal
giọng máy của trình duyệt
lithoidal nghĩa là Xem lithoid.
Nghĩa của lithoidal
Tính từ
- Xem lithoid
Câu hỏi thường gặp
lithoidal nghĩa là gì?
lithoidal (tính từ) nghĩa là Xem lithoid.
lithoidal nghĩa là Xem lithoid.
lithoidal (tính từ) nghĩa là Xem lithoid.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.