TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lithotomy

US/lɪ.ˈθɑː.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

lithotomy nghĩa là thuật cắt sỏi.

Nghĩa của lithotomy

Danh từ

  1. Y học Thuật cắt sỏi.

Dạng từ của lithotomy

Số nhiềulithotomies

Câu hỏi thường gặp

lithotomy nghĩa là gì?

lithotomy (danh từ) nghĩa là thuật cắt sỏi.

lithotomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lithotomy: giọng Mỹ (US) /lɪ.ˈθɑː.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.