TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

litterateur

UK/ˌlɪtəɹəˈtɜː/ US/ˌlɪtəɹəˈtʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

litterateur nghĩa là nhà văn học.

Nghĩa của litterateur

Danh từ

  1. Nhà văn học.

Dạng từ của litterateur

Số nhiềulitterateurs

Câu hỏi thường gặp

litterateur nghĩa là gì?

litterateur (danh từ) nghĩa là nhà văn học.

litterateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của litterateur: giọng Anh (UK) /ˌlɪtəɹəˈtɜː/, giọng Mỹ (US) /ˌlɪtəɹəˈtʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.