TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Little Red Book

giọng máy của trình duyệt

Little Red Book nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.

Nghĩa của Little Red Book

Danh từ riêng

  1. Hồng bảo thư, Mao ngữ lục.

Câu hỏi thường gặp

Little Red Book nghĩa là gì?

Little Red Book (danh từ riêng) nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.