lobulation
giọng máy của trình duyệt
lobulation nghĩa là Sự chia thành thùy con.
Nghĩa của lobulation
Danh từ
- Sự chia thành thùy con.
Dạng từ của lobulation
| Số nhiều | lobulations |
Câu hỏi thường gặp
lobulation nghĩa là gì?
lobulation (danh từ) nghĩa là Sự chia thành thùy con.