locative
UK/ˈlɒk.ə.tɪv/
US/ˈlɑk.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
locative nghĩa là cách vị trí.
Nghĩa của locative
Tính từ
- Ngôn ngữ học (thuộc) cách vị trí.
Danh từ
- Ngôn ngữ học Cách vị trí.
Dạng từ của locative
| Số nhiều | locatives |
Cụm từ, thành ngữ với locative
- locative case — Định vị cách, vị trí cách.
Câu hỏi thường gặp
locative nghĩa là gì?
locative (tính từ, danh từ) nghĩa là cách vị trí.
locative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của locative: giọng Anh (UK) /ˈlɒk.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑk.ə.tɪv/.