loculated
giọng máy của trình duyệt
loculated nghĩa là chia ngăn.
Nghĩa của loculated
Tính từ
- Thực vật học Chia ngăn.
Câu hỏi thường gặp
loculated nghĩa là gì?
loculated (tính từ) nghĩa là chia ngăn.
loculated nghĩa là chia ngăn.
loculated (tính từ) nghĩa là chia ngăn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.