TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loculus

US/ˈlɑː.kjə.ləs/ giọng máy của trình duyệt

loculus nghĩa là Xem locule.

Nghĩa của loculus

Danh từ

  1. Xem locule

Dạng từ của loculus

Số nhiềuloculi

Họ từ của loculus

Câu hỏi thường gặp

loculus nghĩa là gì?

loculus (danh từ) nghĩa là Xem locule.

loculus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loculus: giọng Mỹ (US) /ˈlɑː.kjə.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.