logolling
giọng máy của trình duyệt
logolling nghĩa là bỏ phiếu gian lận.
Nghĩa của logolling
Danh từ
- Kinh tế học Sự trao đổi phiếu bầu; bỏ phiếu gian lận.
Câu hỏi thường gặp
logolling nghĩa là gì?
logolling (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu gian lận.