TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lottery

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɒtəɹi/ US/ˈlɑtɚi/ giọng máy của trình duyệt

lottery nghĩa là cuộc xổ số, điều may rủi, xổ số.

Nghĩa của lottery

Danh từ

  1. Cuộc xổ số.
  2. Điều may rủi.

Dạng từ của lottery

Số nhiềulotteries

Câu ví dụ với lottery

  • Congratulations, you won the lottery! Xin chúc mừng, bạn đã trúng số!
  • He got a great amount of money from the lottery. Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn từ xổ số.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lottery nghĩa là gì?

lottery (danh từ) nghĩa là cuộc xổ số, điều may rủi, xổ số.

lottery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lottery: giọng Anh (UK) /ˈlɒtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑtɚi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.