TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love egg

giọng máy của trình duyệt

love egg nghĩa là trứng rung.

Nghĩa của love egg

Danh từ

  1. Trứng rung (đồ chơi tình dục).

Dạng từ của love egg

Số nhiềulove eggs

Câu ví dụ với love egg

  • I love egg yolks. Tôi thích lòng đỏ trứng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

love egg nghĩa là gì?

love egg (danh từ) nghĩa là trứng rung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.