TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lubra

UK/ˈluːbɹə/ US/ˈluːbɹə/ giọng máy của trình duyệt

lubra nghĩa là đàn bà thổ trước.

Nghĩa của lubra

Danh từ

  1. Từ úc Đàn bà thổ trước.

Dạng từ của lubra

Số nhiềulubras

Câu hỏi thường gặp

lubra nghĩa là gì?

lubra (danh từ) nghĩa là đàn bà thổ trước.

lubra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lubra: giọng Anh (UK) /ˈluːbɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈluːbɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.