lubra
UK/ˈluːbɹə/
US/ˈluːbɹə/
giọng máy của trình duyệt
lubra nghĩa là đàn bà thổ trước.
Nghĩa của lubra
Danh từ
- Từ úc Đàn bà thổ trước.
Dạng từ của lubra
| Số nhiều | lubras |
Câu hỏi thường gặp
lubra nghĩa là gì?
lubra (danh từ) nghĩa là đàn bà thổ trước.
lubra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lubra: giọng Anh (UK) /ˈluːbɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈluːbɹə/.