lunisolar
giọng máy của trình duyệt
lunisolar nghĩa là mặt trời.
Nghĩa của lunisolar
Tính từ
- Thuộc về mặt trăng; mặt trời.
Họ từ của lunisolar
Cụm từ, thành ngữ với lunisolar
- lunisolar calendar — Âm dương lịch.
Câu hỏi thường gặp
lunisolar nghĩa là gì?
lunisolar (tính từ) nghĩa là mặt trời.