lustring
giọng máy của trình duyệt
lustring nghĩa là vải láng.
Nghĩa của lustring
Danh từ
- Vải láng.
Dạng từ của lustring
| Số nhiều | lustrings |
Câu hỏi thường gặp
lustring nghĩa là gì?
lustring (danh từ) nghĩa là vải láng.
lustring nghĩa là vải láng.
| Số nhiều | lustrings |
lustring (danh từ) nghĩa là vải láng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.