lute
UK/l(j)uːt/
US/lut/
giọng máy của trình duyệt
lute nghĩa là đàn luýt, nhựa gắn, mát tít, gắn nhựa.
Nghĩa của lute
Danh từ
- Âm nhạc Đàn luýt.
- Nhựa gắn; mát tít.
Ngoại động từ
- Gắn nhựa, gắn mát tít.
Dạng từ của lute
| Số nhiều | lutes |
| Ngôi thứ ba số ít | lutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | luting |
| Quá khứ phân từ | luted |
| Quá khứ | luted |
Cụm từ, thành ngữ với lute
- lute turtle — Rùa da.
Câu hỏi thường gặp
lute nghĩa là gì?
lute (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đàn luýt, nhựa gắn, mát tít, gắn nhựa.
lute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lute: giọng Anh (UK) /l(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /lut/.