TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lute

UK/l(j)uːt/ US/lut/ giọng máy của trình duyệt

lute nghĩa là đàn luýt, nhựa gắn, mát tít, gắn nhựa.

Nghĩa của lute

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn luýt.
  2. Nhựa gắn; mát tít.

Ngoại động từ

  1. Gắn nhựa, gắn mát tít.

Dạng từ của lute

Số nhiềulutes
Ngôi thứ ba số ítlutes
Hiện tại phân từ (-ing)luting
Quá khứ phân từluted
Quá khứluted

Cụm từ, thành ngữ với lute

  • lute turtle — Rùa da.

Câu hỏi thường gặp

lute nghĩa là gì?

lute (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đàn luýt, nhựa gắn, mát tít, gắn nhựa.

lute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lute: giọng Anh (UK) /l(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /lut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.