lutecium
giọng máy của trình duyệt
lutecium nghĩa là lu.
Nghĩa của lutecium
Danh từ
- Hoá học Luteti; lu.
Câu hỏi thường gặp
lutecium nghĩa là gì?
lutecium (danh từ) nghĩa là lu.
lutecium nghĩa là lu.
lutecium (danh từ) nghĩa là lu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.