TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lutecium

giọng máy của trình duyệt

lutecium nghĩa là lu.

Nghĩa của lutecium

Danh từ

  1. Hoá học Luteti; lu.

Câu hỏi thường gặp

lutecium nghĩa là gì?

lutecium (danh từ) nghĩa là lu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.