TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luteinize

giọng máy của trình duyệt

luteinize nghĩa là lutein hoá, thành lutein.

Nghĩa của luteinize

Động từ

  1. Lutein hoá.
  2. Thành lutein.

Dạng từ của luteinize

Ngôi thứ ba số ítluteinizes
Hiện tại phân từ (-ing)luteinizing
Quá khứ phân từluteinized
Quá khứluteinized

Câu hỏi thường gặp

luteinize nghĩa là gì?

luteinize (động từ) nghĩa là lutein hoá, thành lutein.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.