TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lysozyme

UK/ˈlaɪsəzaɪm/ US/ˈlaɪsəzaɪm/ giọng máy của trình duyệt

lysozyme nghĩa là Lizozim.

Nghĩa của lysozyme

Danh từ

  1. Sinh học Lizozim.

Dạng từ của lysozyme

Số nhiềulysozymes

Câu hỏi thường gặp

lysozyme nghĩa là gì?

lysozyme (danh từ) nghĩa là Lizozim.

lysozyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lysozyme: giọng Anh (UK) /ˈlaɪsəzaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈlaɪsəzaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.